100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

更正 (gēng zhèng): để sửa chữa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để sửa chữa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sửa chữa
  • để thực hiện một sự chỉnh sửa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 改正错误的地方,把不正确的内容改成正确的。多用于文字、数据、说法或行为等方面,语气比“改正”更正式,常出现在书面语中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

hơn; thậm chí còn; xa hơn; vẫn; vẫn còn; hơn; thậm chí còn; xa hơn; vẫn; được dùng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ cao hơn

HSK 2

thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó); ngay (tại chỗ đó); (toán) dương; thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; đúng; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó)

Câu ví dụ

,。

The teacher asked Xiaoming to correct all the typos in his homework one by one and write the correct forms next to them.

,。

The next day, the government spokesperson issued a statement correcting the erroneous data given at yesterday’s press conference.

,,。

I noticed an extra charge on my bank statement and immediately called customer service to ask them to correct the error.

,。

After carefully correcting the mislabeled place names on the map, he printed out a new copy.

,。

The news website corrected the typo in the headline and reminded readers to check the updated content again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập