100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

替换 (tì huàn): Để trao đổi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để trao đổi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để trao đổi
  • Để thay thế
  • Để thay thế cho
  • để chuyển đổi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把原来的事物或人换成另外的。比如用新的替换旧的,或者替换一个词语
  • 也可以指替代别人担任某个位置或角色。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để thay thế cho

HSK 3

trao đổi; thay (quần áo v.v.); thay thế; chuyển đổi; đổi (tiền tệ); trao đổi; hoán đổi; thay (quần áo, tiền, v.v.); thay thế; thay thế

Câu ví dụ

,。

My phone screen is broken; I need to take it to the shop to replace it with a new one.

,。

The team substituted two players in the second half, hoping to change the passive situation on the field.

。

Several clauses in this contract were replaced with wording more favorable to Party B.

,。

The teacher asked me to replace the misspelled characters in my essay with the correct forms and copy it again.

,,。

Because the originally cast actor fell ill, the director temporarily replaced the lead, and the audience didn't notice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập