100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

替补 (tì bǔ): để thay thế (một thành phần bị hư hỏng với một thành phần mới, một cầu thủ bị thương với một cầu thủ thay thế, công nhân toàn thời gian với công nhân thông thường, vv)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thay thế (một thành phần bị hư hỏng với một thành phần mới, một cầu thủ bị thương với một cầu thủ thay thế, công nhân toàn thời gian với công nhân thông thường, vv)
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thay thế (một thành phần bị hư hỏng với một thành phần mới, một cầu thủ bị thương với một cầu thủ thay thế, công nhân toàn thời gian với công nhân thông thường, vv)
  • một người thay thế
  • một cái thay thế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用新的或合适的人或物来代替原来的,使工作或活动能继续。在体育比赛中,指用其他队员换下场上队员,也指随时准备上场的队员。在工作中,指用临时人员代替正式人员。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Để thay thế cho

HSK 6

để sửa chữa

Câu ví dụ

70,,。

In the 70th minute of the match, our main striker got injured, so the coach had no choice but to send on a young player as a substitute.

,,。

The core component of this machine is broken; we must immediately find an identical part to replace it, otherwise the entire production line will have to stop.

,。

Since the full-time employee took a long leave, the company temporarily hired several part-time workers to fill in for his position.

,。

The band's original drummer suddenly quit, and it took them several months to find a suitable person to replace him.

,,。

In a football match, substitute players usually sit on the sidelines waiting for the coach's call, ready to go on at any time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập