100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

月亮 (yuè liang): mặt trăng; mặt trăng nhìn từ Trái Đất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mặt trăng; mặt trăng nhìn từ Trái Đất
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mặt trăng
  • mặt trăng nhìn từ Trái Đất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 地球的天然卫星,夜晚在天空中发光,形状会随着时间变化,有时圆有时缺。常用来指代夜空中那个明亮的星球,也常用于文学作品中表达思乡、团圆或孤独的情感。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

mặt trăng; tháng; hàng tháng

HSK 4

sáng

Câu ví dụ

。

Tonight's moon is round and bright.

。

Tonight's moon is big and round.

。

Children like to look at the moon in the moonlight.

,。

The moon is out; let's go for a walk.

。

The moon revolves around the Earth.

。

Children like to look at the moon during the Mid-Autumn Festival.

,,。

During the Mid-Autumn Festival, we eat mooncakes and enjoy the moon; the moon is especially beautiful.

,。

The moonlight is soft and beautiful on the road.

,。

The moon came out, and the stars also lit up.

。

The moon is very round tonight.

。

Children like to look at the moon.

。

The moon came out from behind the clouds.

,。

We took a walk in the moonlight, and the moon lit up the path.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập