100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

有些 (yǒu xiē): một vài, một số; (hơi, khá); một vài; một số (dùng trước danh từ); hơi; khá (dùng trước tính từ hoặc động từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1pronoun, (adverb)

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
một vài, một số; (hơi, khá); một vài; một số (dùng trước danh từ); hơi; khá (dùng trước tính từ hoặc động từ)
Số chữ
2
Từ loại
pronoun, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một vài, một số
  • (hơi, khá)
  • một vài
  • một số (dùng trước danh từ)
  • hơi
  • khá (dùng trước tính từ hoặc động từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示一部分人或事物,不是全部也不是唯一
  • 后面常接名词,例如有些人、有些地方
  • 也可以表示程度稍微,用在形容词前,例如有些累、有些冷。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

HSK 1

loại từ chỉ số lượng nhỏ hoặc số ít lớn hơn 1: một vài; một số; một vài; một số lượng hoặc số lượng nhỏ không xác định (dùng làm loại từ)

Câu ví dụ

。

Some people like to get up early.

。

There are some things I still haven’t figured out.

。

It’s somewhat cold today.

。

He is somewhat worried about tomorrow’s exam.

。

Some problems need to be solved immediately.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập