100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

有名 (yǒu míng): nổi tiếng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nổi tiếng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nổi tiếng
  • nổi tiếng
  • nổi tiếng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或事物被很多人知道、听说过,多用来形容有较高知名度,常作褒义。可以说“有名的人”“有名的地方”“有名的小吃”等。
  • 与“著名”意思相近,但“有名”更口语化,日常说话中更常用。
  • 有时也可带一点调侃或不以为然的语气,如“有什么了不起,不就是有名吗”。
  • 反义词有“无名”“没名气”等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

HSK 2

tên; danh từ (từ loại); nơi; nổi tiếng; loại từ cho người

Câu ví dụ

。

He is a very famous actor in China.

。

This small town is very famous for its hot springs.

,。

That restaurant's dishes are very famous; we need to book in advance.

。

She dreams of becoming a famous scientist.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập