100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

有序 (yǒu xù): đều đặn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đều đặn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đều đặn
  • có trật tự
  • liên tiếp
  • theo thứ tự

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 有条理、不混乱,按照一定的规则或次序排列
  • 形容事物、活动或状态整齐而有规律,与“杂乱”相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

HSK 7

Lệnh lệnh (mẫu ràng buộc)

Câu ví dụ

,。

To ensure the meeting proceeded in an orderly manner, the staff arranged each speaker's time and order in advance.

,,。

In the library, the students lined up in an orderly way to borrow books; no one cut in line or spoke loudly.

,,,。

During the evening rush hour, the traffic police stood at the intersection directing traffic; although there were many vehicles, they moved in a very orderly manner.

,,。

The teacher divided the class into several groups and had everyone complete the experiment in an orderly way to avoid danger.

,,,。

Before the Spring Festival, the train station was crowded, but under the guidance of the staff, the passengers boarded the train in an orderly manner.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập