100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

有待 (yǒu dài): chưa hoàn thành (do not yet)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chưa hoàn thành (do not yet)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chưa hoàn thành (do not yet)
  • đang chờ xử lý

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某种情况还没有发生或还没有完成,通常用于书面语
  • 强调事情目前尚未达到某个状态,需要等待以后才会实现。常与“进一步”“提高”“解决”“完善”等词搭配使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

HSK 6

để ở lại

Câu ví dụ

,。

This new drug is still in the trial phase; whether it can be marketed remains to be further verified.

,,。

The streetlight at the entrance of the neighborhood is broken; residents have reported it, but the repair time is still to be arranged by the property management.

,。

Regarding the specific details of this cooperation, both parties still need to communicate further.

,。

His work ability is strong, but his teamwork skills still need improvement.

,。

The conclusion of this report is not yet clear; many issues remain to be studied in depth.

,,。

After the heavy rain, some roads were flooded; traffic recovery is pending improvement in the weather.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập