100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

有意思 (yǒu yì si): thú vị; ý nghĩa; thú vị; vui; thú vị; thú vị; vui; ý nghĩa; quan trọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thú vị; ý nghĩa; thú vị; vui; thú vị; thú vị; vui; ý nghĩa; quan trọng
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thú vị
  • ý nghĩa
  • thú vị
  • vui
  • thú vị
  • thú vị
  • vui
  • ý nghĩa
  • quan trọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 有趣,能让人感到好玩或想继续了解
  • 也常用来表示某事物值得关注、不枯燥。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

HSK 4

meaning; idea; intention

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This book is very interesting; I recommend you read it.

,。

Yesterday's movie was really interesting; we all laughed.

。

I think learning Chinese is very interesting.

,。

The story he told was very interesting; everyone listened with great interest.

。

This book is very interesting.

。

Yesterday's party was really fun.

。

I think learning Chinese is very interesting.

。

He is an interesting person.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập