100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

有趣 (yǒu qù): thú vị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thú vị
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thú vị
  • hấp dẫn
  • vui nhộn
  • thú vị
  • hấp dẫn
  • vui vẻ
  • giải trí
  • đầy hứng thú
  • tham gia

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 能引起人的兴趣,让人觉得好玩、有意思
  • 常用于形容事情、活动、人或者话。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

hứng thú; vui vẻ; thích thú

Câu ví dụ

。

This game is very interesting.

。

He told an interesting story.

。

Chatting with interesting people is enjoyable.

。

Learning Chinese is an interesting thing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập