100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

有限 (yǒu xiàn): giới hạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giới hạn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giới hạn
  • hữu hạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示数量不多或程度不高,有一定的范围或限度,不能无限增加或扩大
  • 与无限相对,常用于时间、空间、数量、能力等方面,如时间有限、资源有限。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

HSK 6

để hạn chế

Câu ví dụ

,。

The company's budget is limited, so only fifty clients were invited to this event.

,。

Everyone's time is limited, so we must learn to focus our energy on the most important things.

,。

Because seats are limited, students who want to attend the lecture must register a week in advance.

,,。

Freshwater resources on Earth are limited; we should save water and not waste it carelessly.

,,。

Although the food at this restaurant is delicious, the menu options are limited, so after a few visits you get tired of it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập