100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

朗读 (lǎng dú): Đọc to lên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đọc to lên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đọc to lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 大声地念出文字,让声音清楚地发出来。通常指把文章、课文或书上的内容出声地读给别人听,也用于自己练习发音或背诵。与默读相对,强调发出声音。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

bright; clear

HSK 1

đọc to; đọc thành tiếng; đọc; đi học (trường); học (một môn ở trường); phát âm; đọc; đọc thành tiếng; đi học (trường); học (một môn)

Câu ví dụ

。

The teacher asks us to read the text aloud loudly every day.

。

His voice reading poetry aloud is very beautiful.

,。

Please read this passage aloud, paying attention to pronunciation and intonation.

。

She likes to read English words aloud in the morning.

。

Reading aloud can help you better memorize Chinese characters.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập