100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

朝代 (cháo dài): nhà vua

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhà vua
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhà vua
  • Reign (của một vị vua)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个家族或政权统治国家的一段时间,例如唐朝、宋朝
  • 也泛指某一历史时期中由同一家族连续掌握政权的统治阶段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Hoàng gia hoặc hoàng gia tòa án

HSK 5

Để trở thành một sự thay thế cho

Câu ví dụ

。

The Tang Dynasty is one of the most prosperous dynasties in Chinese history.

。

Each dynasty has its own unique culture and art.

。

Historians divide Chinese history into different dynasties.

。

The emperor of this dynasty placed great importance on education and the imperial examination system.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập