100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

期待 (qī dài): để mong đợi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để mong đợi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để mong đợi
  • để chờ đợi
  • sự mong đợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 盼望并等待某件好事或重要的事情发生,心里充满希望和向往
  • 也可以表示对某人或某事抱有期望,希望对方有好的表现或结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thời kỳ

HSK 6

để ở lại

Câu ví dụ

,,、。

The children excitedly count down the days, looking forward to the arrival of Spring Festival, because they can set off firecrackers and get red envelopes.

,,。

I look forward to passing this interview smoothly, so I prepared a lot in advance and even bought a new suit.

,,。

Mom stands at the door, looking forward to her son coming home from school; as soon as she sees him, she smiles and waves.

,。

The final that the fans had been looking forward to for a long time finally began, and the entire stadium erupted.

,。

He looks forward to meeting interesting people during his trip, so he deliberately chose to stay in a youth hostel instead of a hotel.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập