100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

期限 (qī xiàn): Giới hạn thời gian

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Giới hạn thời gian
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Giới hạn thời gian
  • thời hạn
  • Thời gian được phân bổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指规定或约定的最后时间,过了这个时间就不可以再做某事
  • 也指某项事物从开始到结束的持续时间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thời kỳ

HSK 6

để hạn chế

Câu ví dụ

,。

The deadline for this assignment is next Friday; you'd better finish it two days early.

,,。

The library stipulates that the loan period for books is two weeks, and if you don't return them by the deadline, you'll be fined.

,。

The deadline for applying for the visa was approaching, so he hurriedly sent out the materials.

,。

The doctor said this medicine must be taken within its expiration period; once expired, it can no longer be used.

,。

The company requires employees to reimburse travel expenses within the specified time limit; otherwise, the finance department will not process them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập