100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

末日 (mò rì): Ngày Phán Xét (in Christian eschatology)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Ngày Phán Xét (in Christian eschatology)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ngày Phán Xét (in Christian eschatology)
  • Ngày cuối cùng
  • kết thúc
  • Những ngày cuối cùng
  • ngày tận thế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 基督教中指世界终结时上帝对全人类进行最终审判的那一天
  • 泛指世界毁灭、人类文明终结的日子,也常用来比喻极其糟糕、毫无希望的局面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đầu

HSK 1

(bound form) mặt trời

Câu ví dụ

,,,。

According to Christian doctrine, when Judgment Day comes, all the dead will be resurrected and face God's judgment.

,,。

Many religions have descriptions of the Last Judgment; for example, Islam holds that on the Day of Judgment, everyone will be held accountable for their deeds.

,,。

In ancient Mayan civilization, people believed the world would go through several cycles, and the end of each cycle was like a Judgment Day.

:,,,。

Movies often depict Judgment Day scenes: the sky turns black, the earth shakes, and people flee in all directions, as if God is about to judge humanity.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập