100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

杀害 (shā hài): để giết người

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để giết người
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giết người

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 非法地、故意地夺去别人的生命
  • 通常指用暴力手段把人杀死,含有违法和犯罪的意味
  • 语气比一般的杀更重,多用于法律和新闻中。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để giết người

HSK 6

để làm hại đến

Câu ví dụ

,,。

After investigation, the police confirmed that the man had murdered his wife, and then arrested him.

,,。

During the war, many innocent civilians were murdered, and the international community strongly condemned this.

,,。

In order to rob money, the culprit actually murdered that elderly person, using extremely cruel means.

,。

According to the law, those who intentionally murder others will face the most severe penalties.

,。

She couldn't believe that her most trusted friend would murder an innocent person for profit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập