100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

权利 (quán lì): quyền (i.e. an entitlement to sth)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quyền (i.e. an entitlement to sth)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quyền (i.e. an entitlement to sth)
  • Quyền lực và sự giàu có (cổ điển)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指法律、道德或社会所承认并保护的,个人可以享有或行使的资格和自由,比如选举权、受教育权、财产权等
  • 也指要求他人或社会给予某种待遇、尊重或利益的正当理由,如维护自己的合法权利。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

quyền lực

họ Lý

Câu ví dụ

,。

In China, every citizen enjoys the right to education.

,,。

According to the law, homeowners have the right to know the specific use of property fees, but some people do not value this right.

,。

Although work is busy, employees should enjoy the legal right to paid leave.

,,。

When purchasing goods, consumers have the right to know the true information of the product to avoid being deceived.

,。

Everyone has the right to choose their own lifestyle, as long as they do not harm others.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập