100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

束手无策 (shù shǒu wú cè): To have one 's hands tied and be unable to do anything about it (ngôn ngữ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin thành ngữ

Pinyin
Nghĩa
To have one 's hands tied and be unable to do anything about it (ngôn ngữ)
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To have one 's hands tied and be unable to do anything about it (ngôn ngữ)
  • Vô lực khi đối mặt với khủng hoảng

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để ràng buộc

HSK 2

tay; (trang trọng) cầm; người làm một số loại công việc; người có kỹ năng trong một số loại công việc; cá nhân; tiện lợi; lượng từ cho kỹ năng; tay; người có kỹ năng hoặc vai trò cụ thể; tiện lợi; (trang trọng) cầm; lượng từ cho kỹ năng

HSK 4

không có

HSK 6

chính sách; kế hoạch; chiến lược

Câu ví dụ

,,。

Faced with the sudden flood, the villagers were at a loss and could only wait for rescue.

,,。

The computer suddenly crashed, and he was at a loss, so he had to restart it.

,。

When encountering this kind of complex problem, the new employee felt helpless.

,,。

The child's condition was getting worse, and the parents were at their wits' end, so they could only seek medical help everywhere.

,。

Facing the enemy's fierce attack, the general was momentarily at a loss.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập