条件 (tiáo jiàn): điều kiện
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- điều kiện
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 4
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- điều kiện
- hoàn cảnh
- điều khoản
- yếu tố
- yêu cầu
- điều kiện tiên quyết
- trình độ
- tình huống
- trạng thái
- điều kiện
- hoàn cảnh
- tình huống
- điều khoản
- yêu cầu
- điều kiện tiên quyết
- trình độ
- yếu tố
- sự cân nhắc
Giải thích bằng tiếng Trung
- 事情发生或进行所依赖的某种情况或前提
- 为达成某事所必须具备的因素或标准。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
dải; mục; điều khoản; khoản (của luật hoặc hiệp ước); loại từ cho những thứ dài mảnh (ruy băng; loại từ cho các vật dài, hẹp, mềm dẻo; loại từ cho các mục (tin tức, luật, lời khuyên, v.v.); dải; cành nhỏ; mục
Câu ví dụ
He agreed to come to the competition, but with one condition.
Under good conditions, these plants grow quickly.
If you meet the conditions, you can apply for this job.
The precondition for this plan's success is everyone's joint effort.
We added an important condition to the contract.
People who meet these requirements can apply for this job.
The accommodation conditions here are better than I imagined.
Under the current circumstances, we can only do it this way.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.