100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

来不及 (lái bu jí): Không có đủ thời gian (to do sth)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Không có đủ thời gian (to do sth)
Số chữ
3
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Không có đủ thời gian (to do sth)
  • Nó quá muộn
  • There is no time (to do something)
  • it is too late (to do something) (đã quá muộn để làm điều gì đó)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 时间不够,不能及时做某事
  • 表示因为时间太短而无法完成某个动作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

đến; về phía người nói; từ khi; trong quá khứ; sắp tới; tiếp theo; để; khoảng; có thể; không thể; đến; xảy ra; tiếp theo

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 5

và một cái gì đó

Câu ví dụ

,。

We don't have enough time, let's hurry.

,。

There's no time to explain now; get in the car first.

。

He didn't have time to eat before going to the meeting.

,。

If we don't set off now, it will be too late.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập