100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

杯子 (bēi zi): cốc; ly

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cốc; ly
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cốc
  • ly

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种用来盛水、茶、咖啡等液体的日常器具,通常较小,有把手或无把手,供人饮用时使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

cup

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

Please give me a cup.

。

The cup is on the table.

。

This cup is made of glass.

。

I use a cup to drink tea.

,。

Be careful, don't drop the cup.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập