100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

松树 (sōng shù): thông

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thông
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thông
  • Cây thông

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种常绿乔木,属于松科。叶子细长像针,结的果实叫松果。木材可用来做家具和建筑材料。树姿挺拔耐寒,常象征长寿和坚强。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

thông

HSK 3

cây; trồng trọt; thiết lập; thiết lập; thành lập

Câu ví dụ

,,。

There is an old pine tree in my backyard; it stays green all year round and doesn't lose its leaves even in winter.

,,。

We pitched a tent under the pine trees and, listening to the sound of the wind in the pines, soon fell asleep.

,,。

This pine tree has lived for three hundred years; its bark is rough, but its branches and trunk are still upright.

,,。

During the Spring Festival, Grandpa placed a small potted pine tree at the door, hoping the whole family would be as strong and long-lived as it is.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập