100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

极为 (jí wéi): cực kỳ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cực kỳ
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cực kỳ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示程度非常高,相当于“非常”“极其”,多用于书面语。后面常接单音节或双音节形容词、动词,如极为重要、极为复杂、极为满意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

cực kỳ; cực (địa lý; cực kỳ; rất; cực (địa lý, vật lý); điểm cuối; cực đoan

HSK 5

như (trong khả năng của)

Câu ví dụ

,。

This exam is extremely important; it determines whether I can graduate smoothly.

,。

In extremely cold weather, the workers still persisted in working outdoors.

,。

He takes every practice session extremely seriously and never slacks off.

,。

The success of this project cannot be separated from the team's extremely close cooperation.

,。

She was extremely moved because her friends lent a helping hand when she was in her toughest spot.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập