100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

极其 (jí qí): cực kỳ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cực kỳ
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cực kỳ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示程度非常高,到了极点
  • 通常用来修饰形容词或表示心理活动的动词,强调某种性质或状态特别突出,比“很”“非常”的语气更强。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

cực kỳ; cực (địa lý; cực kỳ; rất; cực (địa lý, vật lý); điểm cuối; cực đoan

HSK 5

của anh ấy

Câu ví dụ

,。

This exam was extremely easy; I finished it in less than half an hour.

,。

He is extremely passionate about music and practices the piano for four hours every day.

,。

The scenery there is extremely beautiful and has attracted many tourists to come and take photos.

,。

This math problem is extremely complex; even the teacher took a long time to solve it.

,。

The old man extremely patiently taught the children how to play chess, explaining the rules over and over again.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập