100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

极度 (jí dù): cực kỳ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cực kỳ
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cực kỳ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示程度极深或达到最高限度,相当于非常、极其,常用于形容情感、状态或程度,如极度兴奋、极度疲劳
  • 也可表示极端、最大的程度,多用来描述不寻常或严重的情况,如极度危险、极度困难。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

cực kỳ; cực (địa lý; cực kỳ; rất; cực (địa lý, vật lý); điểm cuối; cực đoan

HSK 5

để vượt qua

Câu ví dụ

,,。

After working for thirty-six hours straight, he was extremely exhausted; he collapsed on the office sofa and fell asleep immediately.

,,。

Upon learning that her most trusted friend had lied behind her back, she felt extremely disappointed and refused to see anyone for several days.

,,。

With extreme water shortage in the desert, each rescue worker could only drink a small cup per day, yet they still had to continue searching for the missing tourist.

,,。

This mountain area is extremely poor; the children have to walk two hours on mountain roads to school every day, and the classroom doesn't even have a decent blackboard.

,,。

He is extremely allergic to seafood; even if he eats just a tiny bit of shrimp, he will be rushed to the emergency room immediately.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập