100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

极限 (jí xiàn): giới hạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giới hạn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giới hạn
  • biên giới cực đoan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 最高的限度,指某种事物所能达到的最大或最小范围
  • 在数学中,指一个变量在变化过程中无限接近的某个确定值
  • 在日常用语中,常表示达到极点或无法忍受的程度,如“挑战极限”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

cực kỳ; cực (địa lý; cực kỳ; rất; cực (địa lý, vật lý); điểm cuối; cực đoan

HSK 6

để hạn chế

Câu ví dụ

,。

The bridge's load-bearing capacity has reached its limit; adding any more weight could be dangerous.

,,。

In the last five kilometers of the marathon, he felt his physical strength had reached its limit, but he still persisted and finished the whole race.

,。

This country's oil production is already approaching its limit, and it's difficult to increase it significantly.

,。

Her limit for enduring pain is three hours; beyond that, she must take painkillers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập