100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

果汁 (guǒ zhī): nước ép trái cây

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nước ép trái cây
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nước ép trái cây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用水果榨出或压出的汁液,可以直接饮用,如橙汁、苹果汁、葡萄汁等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

trái cây

juice

Câu ví dụ

。

I want to drink a glass of fruit juice.

。

The fruit juice at this shop is very fresh.

。

She drinks fruit juice every day for breakfast.

,。

Please give me a glass of orange juice, not fruit juice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập