100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

查处 (chá chǔ): điều tra và xử lý (một vụ án hình sự)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
điều tra và xử lý (một vụ án hình sự)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • điều tra và xử lý (một vụ án hình sự)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对违法、违纪的人或事情进行调查并做出处理,通常指官方或执法部门依法处理案件、行为或人员,强调先查清事实再给予处罚或处置。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nghiên cứu; kiểm tra; điều tra; xem xét; tham khảo; tra cứu; kiểm tra; tra cứu; xem xét; điều tra; nghiên cứu; tham vấn; tham khảo

HSK 5

nơi

Câu ví dụ

,。

After receiving a tip-off, the police immediately investigated and shut down the pharmacy suspected of selling fake medicine.

,,。

Recently, the city's regulatory department investigated and dealt with a group of factories that illegally discharged wastewater and imposed fines on them.

,,,。

The school stated that once students are found cheating in exams, they will be dealt with severely and not tolerated at all.

,。

The disciplinary committee is investigating a corruption case involving multiple officials and has already detained the main suspect.

,。

Thanks to a netizen's report, the traffic police quickly investigated and dealt with that taxi that had run red lights multiple times.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập