100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

查找 (chá zhǎo): tìm kiếm; tra cứu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tìm kiếm; tra cứu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tìm kiếm
  • tra cứu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为了找到某人或某物而仔细寻找,通常有明确的目标
  • 在书籍、资料或电脑中寻找需要的信息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nghiên cứu; kiểm tra; điều tra; xem xét; tham khảo; tra cứu; kiểm tra; tra cứu; xem xét; điều tra; nghiên cứu; tham vấn; tham khảo

HSK 1

cố gắng tìm; tìm kiếm; ghé thăm ai; tìm thấy; tìm kiếm; trả lại; trả tiền thừa; tìm kiếm; tìm kiếm; tìm thấy; khám phá; ghé thăm; thăm

Câu ví dụ

。

I am searching for information about Chinese history online.

。

Please help me look up the meaning of this word.

。

The police are searching for that lost car.

,。

In order to write his thesis, he searches for materials in the library every day.

。

You can use your phone to search for nearby restaurants.

。

We are looking for the cause of the problem.

。

I need to search for some materials about Chinese history in the library.

。

Please search for this customer's order information in the database.

。

The police are searching for the cause of the accident.

。

You can look up the address of this restaurant online.

。

He carefully searched for spelling mistakes in the article.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập