100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

核桃 (hé tao): walnut (nước óc chó)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
walnut (nước óc chó)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • walnut (nước óc chó)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种常见的坚果,外壳坚硬,里面有像人脑一样褶皱的果仁,可以生吃或炒熟吃,也常用来做糕点、糖果和饮料
  • 这种树也叫核桃,木材可做家具。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

hố

HSK 5

Đồ đào

Câu ví dụ

,。

Walnut is a nutrient-rich nut that is good for brain health.

,。

She eats a few walnuts every day, hoping to become smarter.

,。

This cake has walnuts added, making the texture especially crispy and fragrant.

,。

The walnuts in the supermarket are on sale; I want to buy some.

,。

Walnut shells are very hard; you need a tool to crack them open.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập