100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

次序 (cì xù): sequence (trình tự)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sequence (trình tự)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sequence (trình tự)
  • Lệnh lệnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事物或动作在时间、空间上排列的先后顺序,强调条理和规则
  • 指安排好的先后次序,如排队、座位、发言等的先后安排。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

tiếp theo trong chuỗi; thứ hai; thứ hai (ngày; thời gian; dịp (loại từ đếm số lần); tiếp theo trong chuỗi; thứ hai

HSK 7

Lệnh lệnh (mẫu ràng buộc)

Câu ví dụ

,。

Please line up in the order of your numbers, and don't cut in line.

,。

These documents must be organized in order of date; otherwise, it will be very troublesome to find them.

,。

The teacher rearranged the scrambled words in alphabetical order, making it easier for us to remember them.

,。

The meeting proceeded in the order of the agenda, and each topic had a fixed discussion time.

,,。

In the library, books are arranged in order of the authors' surnames, which makes it convenient to find books.

,。

Please put these photos in order of the time they were taken, and don't mess them up.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập