100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

欢快 (huān kuài): vui vẻ và nhẹ nhàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vui vẻ và nhẹ nhàng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vui vẻ và nhẹ nhàng
  • sinh động

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容心情非常高兴、轻松,充满欢乐的气氛
  • 常用来描述人的心情、气氛或音乐节奏,表示轻松、活泼、充满生机。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

vui vẻ; hạnh phúc; sung sướng

HSK 2

nhanh chóng; nhanh; tốc độ; tỷ lệ; sớm; gần như; vội vàng; thông minh; sắc (dao hoặc trí tuệ); thẳng thắn; nói thẳng; hài lòng; vui vẻ; dễ chịu; nhanh; nhanh; tốc độ; sớm; gần như; sắc (dao); hài lòng; vui vẻ; thông minh; nhanh trí

Câu ví dụ

,。

The children ran happily back and forth on the grass, and their laughter carried far.

,。

Hearing the good news, a cheerful smile appeared on her face.

,,。

At the wedding, the band played cheerful music, and the guests all started dancing.

,,。

In the park on the weekend, the elderly people sang joyfully, enjoying the warm sunshine.

,,。

When the puppy saw its owner come home, it wagged its tail happily and circled around him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập