100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

欢迎 (huān yíng): chào đón; chào mừng; chào đón; chào đón ai đó nồng nhiệt; ủng hộ; ủng hộ (một đề xuất, v.v.); chào đón (như một tính từ, ví dụ, một vị khách được chào đón)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chào đón; chào mừng; chào đón; chào đón ai đó nồng nhiệt; ủng hộ; ủng hộ (một đề xuất, v.v.); chào đón (như một tính từ, ví dụ, một vị khách được chào đón)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chào đón
  • chào mừng
  • chào đón
  • chào đón ai đó nồng nhiệt
  • ủng hộ
  • ủng hộ (một đề xuất, v.v.)
  • chào đón (như một tính từ, ví dụ, một vị khách được chào đón)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 高兴地迎接客人或新来的人
  • 表示乐意接受某人到来或某事物出现,常单独使用,如欢迎你来我家
  • 也表示愿意接纳某种意见、建议或情况,如欢迎大家提意见。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

vui vẻ; hạnh phúc; sung sướng

HSK 5

để chào mừng

Câu ví dụ

。

Welcome to my home as a guest.

。

We welcome the new student to join our class.

。

This restaurant is very popular.

,?

Welcome, how many people are there?

。

He welcomes us to offer different opinions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập