100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

歌舞 (gē wǔ): ca hát và nhảy múa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ca hát và nhảy múa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ca hát và nhảy múa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指唱歌和跳舞这两种艺术表演形式,常合在一起表示欢乐、热闹的娱乐活动或表演场面。
  • 也可以泛指以唱歌跳舞为主的文艺演出或聚会活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bài hát; (dạng ràng buộc) hát; hát (dạng ràng buộc); biến thể của 歌[ge1]

HSK 7

để nhảy múa

Câu ví dụ

,,。

At the Spring Festival gala, performers of various ethnic groups presented wonderful singing and dancing, and the audience watched with great joy.

,,。

To celebrate the harvest, the villagers gathered in the square and expressed their joy through cheerful singing and dancing.

,。

This musical cleverly combines traditional singing and dancing with modern music, winning the affection of young audiences.

,,,。

After dinner, the band in the restaurant began to play, and the guests enjoyed the food while watching the singing and dancing performance.

,。

The teacher encouraged the students to take part in the school's singing and dancing competition and boldly showcase their talents on stage.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập