100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

正在 (zhèng zài): đang trong quá trình (làm gì đó); đang ...; đang tiến hành; hiện đang (làm gì đó)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đang trong quá trình (làm gì đó); đang ...; đang tiến hành; hiện đang (làm gì đó)
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đang trong quá trình (làm gì đó)
  • đang ...
  • đang tiến hành
  • hiện đang (làm gì đó)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示动作或事情正在进行中,强调此刻的状态
  • 常与“呢”搭配使用,构成“正在……呢”的句式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó); ngay (tại chỗ đó); (toán) dương; thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; đúng; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó)

HSK 1

tồn tại; còn sống; (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại; (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra); tồn tại; còn sống; ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)

Câu ví dụ

。

I am currently eating.

。

He is reading a book right now.

。

We are currently discussing this issue.

,。

She is on the phone right now, please wait a moment.

,。

It is raining outside right now, take an umbrella.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập