100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

正好 (zhèng hǎo): In Time (In Time)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
In Time (In Time)
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • In Time (In Time)
  • chỉ đúng thôi
  • Chỉ cần đủ
  • để xảy ra
  • để có cơ hội
  • bởi một sự tình cờ
  • nó chỉ xảy ra như vậy
  • just in time
  • just in time
  • vừa đủ
  • to happen to
  • to chance to
  • by chance to
  • đúng
  • thích hợp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示时间、条件或数量十分合适,恰好达到要求,如“你来得正好”
  • 也表示恰好、碰巧发生,如“我正好在家”
  • 还可表示刚好、不多不少,如“正好十点”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó); ngay (tại chỗ đó); (toán) dương; thẳng; ngay thẳng; đúng đắn; đúng; chính; chủ yếu; sửa; chỉnh; chính xác; vừa (lúc đó)

HSK 5

tốt lắm

Câu ví dụ

。

I just caught the last bus.

。

This piece of clothing fits you just right.

,。

I happened to be passing by, so I came to see you.

,。

It happens that I'm also going to the library; we can go together.

,。

The rice is cooked just right—neither too soft nor too hard.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập