100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

此前 (cǐ qián): trước khi cái này

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trước khi cái này
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trước khi cái này
  • trước khi đó
  • trước đây đã

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在现在或某个特定时间点之前,表示事情发生在更早的时候。常用来叙述过去的情况,相当于在此之前。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

này; những; này; những (trang trọng hoặc văn học)

HSK 1

trước; phía trước; về phía trước; đầu tiên; hàng đầu (theo sau là số); tương lai; trước đây; trước; TCN; trước kia; trước đây

Câu ví dụ

,。

Our company had never cooperated with a foreign enterprise before this, so signing this contract means a lot to everyone.

,,。

Regarding this issue, his previous explanation was self-contradictory, so no one really trusts what he says now.

,,。

This restaurant previously only served members; it recently opened to ordinary customers, and business has improved a lot all at once.

,。

I didn't know much about the traffic rules here before, so when I first arrived I often took the wrong bus.

,,。

Due to the weather, the sports meet originally scheduled for yesterday afternoon has been moved to next week; this is a situation that has never happened before.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập