100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

此外 (cǐ wài): bên cạnh đó; ngoài ra; hơn nữa; hơn thế nữa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bên cạnh đó; ngoài ra; hơn nữa; hơn thế nữa
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bên cạnh đó
  • ngoài ra
  • hơn nữa
  • hơn thế nữa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示除了前面已经说过的内容之外,还有另外的情况或事物,相当于“另外”“除此之外”。常用于补充说明,可以放在句子开头,后面用逗号隔开。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

này; những; này; những (trang trọng hoặc văn học)

HSK 1

bên ngoài; ngoài ra; nước ngoài; bên ngoài; bên ngoài; bên ngoài; ngoài ra; hơn nữa

Câu ví dụ

,。

In addition, we also need to consider the cost issue.

,。

He can speak English and French; besides, he also knows a little German.

,。

Moreover, this plan has several other advantages.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập