100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

毁坏 (huǐ huài): làm hư hại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
làm hư hại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làm hư hại
  • tàn phá
  • phá hoại
  • sự hư hại
  • sự phá hủy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使事物受到破坏,失去原有的功能、价值或完整状态。可以指具体物品被弄坏,也可以指抽象事物如名誉、关系、环境等受到严重损害。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tiêu diệt

HSK 2

xấu; hư; hỏng; bị hỏng; (hậu tố) đến cùng cực; xấu; ác; không mong muốn; hỏng; bị hư hại; không hoạt động; (bổ ngữ) đến cùng cực; cực kỳ

Câu ví dụ

,。

Last night's storm damaged the roofs of several old houses in the village, so everyone had to temporarily cover them with plastic sheets.

,。

The fire damaged many precious paintings in the museum, and restoration work could take several years.

,,。

He kicked the door in anger and ended up damaging the lock, so now the door won't close.

,。

Acid rain gradually damages the surfaces of buildings, especially those ancient marble statues.

,。

The war destroyed many schools and hospitals, and children have been unable to attend classes normally for several years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập