100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

毁灭 (huǐ miè): để diệt vong

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để diệt vong
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để diệt vong
  • để hủy hoại
  • để tiêu diệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 被彻底破坏或消灭,不再存在
  • 使某事物完全遭到破坏或消亡。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để tiêu diệt

HSK 6

để dập tắt hoặc đưa ra

Câu ví dụ

。

The intense wildfire destroyed the entire forest within a few hours.

,。

The earthquake and tsunami nearly destroyed this coastal city, and reconstruction work lasted for many years.

,。

Scientists warn that a nuclear war could destroy human civilization.

,。

He was addicted to gambling and ultimately destroyed his own future and family.

,。

Overexploiting natural resources will destroy the ecological balance, leading to irreversible consequences.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập