100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

母亲 (mǔ qīn): mẹ mẹ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mẹ mẹ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mẹ mẹ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 母亲指生育或抚养自己的女性,是子女对妈妈的正式称呼
  • 也用来比喻像妈妈一样给予关怀和孕育的事物,如祖国母亲、大地母亲。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

mẹ

HSK 5

cha mẹ

Câu ví dụ

。

My mother is a doctor.

。

My mother makes breakfast for me every day.

!

Happy Mother's Day!

。

My mother always cares about my studies.

。

I gave my mother a gift.

。

He respects his mother very much.

。

Mothers always care about their children's health.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập