100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

比如 (bǐ rú): xem 比如縣|比如县[Bi3 ru2 Xian4]; ví dụ; ví dụ; như là

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xem 比如縣|比如县[Bi3 ru2 Xian4]; ví dụ; ví dụ; như là
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xem 比如縣|比如县[Bi3 ru2 Xian4]
  • ví dụ
  • ví dụ
  • như là

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用来举例,表示下面要说的是一个例子,相当于“例如”
  • 在句中常放在要举例的内容前面,后面可以接名词、短语或句子
  • 口语和书面语都常用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

Bỉ; người Bỉ; viết tắt của 比利時|比利时[Bi3 li4 shi2]; so sánh; (theo sau là danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỷ lệ; ra hiệu; (phát âm [bi4] ở Đài Loan trong một số từ ghép bắt nguồn từ tiếng Hán cổ điển); so sánh; đối chiếu; ra hiệu; làm điệu bộ; hơn (dùng trong so sánh: A 比 B + tính từ); tỷ lệ; tỷ lệ; bel. (viết tắt của Bỉ hoặc người Bỉ trong các từ ghép như 比利时)

HSK 5

như là

Câu ví dụ

,。

Tôi thích thể thao, chẳng hạn như chạy bộ và bơi lội.

,。

Một số loại trái cây rất ngọt, chẳng hạn như dưa hấu và nho.

,。

Bạn có thể học một số nhạc cụ, chẳng hạn như guitar hoặc piano.

,。

Nhiều quốc gia có những thành phố nổi tiếng, chẳng hạn như Bắc Kinh ở Trung Quốc.

,。

Một số loại trái cây rất ngọt, ví dụ như dưa hấu.

,。

Ví dụ, bạn có thể đi tàu điện ngầm đến đó.

,,。

Nhiều quốc gia, chẳng hạn như Trung Quốc và Nhật Bản, sử dụng đũa.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập