100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

民主 (mín zhǔ): Dân chủ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Dân chủ
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Dân chủ
  • dân chủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人民有参与国家或社会事务管理的权利,也指一种由人民当家作主、通过选举和投票等方式决定公共事务的政治制度
  • 在日常生活中,也常用来形容尊重每个人意见、平等协商的处事方式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhân dân; dân chúng; công dân; dân gian

chủ sở hữu

Câu ví dụ

,。

Citizens of this country elect their leaders by voting, which embodies the core of a democratic system.

,,。

At the company meeting, everyone had a chance to express their opinions; this democratic way of making decisions made the team more united.

,。

The school encourages democratic elections for the student council, allowing all students to participate in voting.

,。

In a democratic society, people can freely express support for or opposition to government policies.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập