100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

民俗 (mín sú): Custom phổ biến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Custom phổ biến
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Custom phổ biến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个民族或地方长期形成的风俗习惯,包括节日、婚丧、饮食、信仰等传统生活方式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhân dân; dân chúng; công dân; dân gian

HSK 7

phong tục

Câu ví dụ

,,、。

During the Spring Festival, our hometown has many interesting folk customs, such as pasting Spring Festival couplets and setting off firecrackers.

。

The folk customs of each place reflect the local history and culture.

、。

Eating zongzi and racing dragon boats during the Dragon Boat Festival are traditional Chinese folk customs.

,。

With the development of society, some ancient folk customs have gradually disappeared.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập