100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

民办 (mín bàn): Điều hành bởi người dân địa phương

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Điều hành bởi người dân địa phương
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Điều hành bởi người dân địa phương
  • hoạt động riêng tư

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指由个人、社会团体或其他非政府力量创办和管理的,而不是由国家政府直接举办的。常用于描述学校、医院等机构,如民办学校、民办医院。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhân dân

HSK 3

chăm sóc (một vấn đề)

Câu ví dụ

,。

Although this private university charges a bit more in tuition than public ones, its campus environment and teaching equipment are excellent.

,。

My younger sister teaches at a private kindergarten, and the children all like her very much.

,。

The government has introduced policies to encourage private capital to invest in education, so in recent years there have been more and more private schools.

,。

This private hospital has a very good service attitude, and many elderly people are willing to go there to see a doctor.

,。

Many private enterprises face the problem of insufficient funds and hope the government can provide more support.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập