100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

民歌 (mín gē): Lời bài hát Folk Song

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lời bài hát Folk Song
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lời bài hát Folk Song

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在民间流传的歌曲,通常由普通百姓创作并传唱,反映劳动、爱情、风俗和日常生活
  • 这类歌曲风格朴实、旋律简单,常带有浓厚的地方特色和民族色彩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhân dân; dân chúng; công dân; dân gian

HSK 1

bài hát; (dạng ràng buộc) hát; hát (dạng ràng buộc); biến thể của 歌[ge1]

Câu ví dụ

,,。

Every summer, our village holds a folk song competition, and people of all ages come to participate.

,。

This folk song has been sung for hundreds of years, and its lyrics tell a poignant love story.

,。

The singer performed a folk song from his hometown at the concert, allowing the audience to feel a strong local flavor.

,。

My grandfather likes to hum folk songs while doing farm work; he says these songs remind him of his younger days.

,。

In order to collect folk songs that are on the verge of being lost, this musician traveled to every village in the mountainous areas of the southwest.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập