100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

气泡 (qì pào): bong bóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bong bóng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bong bóng
  • vỉ (trong kim loại)
  • (ofđồ uống) lấp lánh
  • cacbon hóa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 液体或气体中形成的球状小空腔,里面充满空气或其他气体,常浮在表面或向上飘升
  • 也指类似气泡的东西,如玻璃、塑料等内部的小空洞或表面的圆形突起。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

khí

HSK 6

bong bóng

Câu ví dụ

,,,,。

She opened the fridge, took out a bottle of cola, unscrewed the cap, and bubbles immediately rushed out with a hissing sound.

,,。

The children blew bubbles with soapy water in the yard. Colorful bubbles floated in the air, and they happily chased them.

,,。

When the goldfish swims in the tank, it blows out a string of small bubbles from its mouth. They slowly rise to the surface and pop.

,,,。

This real estate market has a bubble. It's like a bubble—it looks big, but it pops with a single poke.

,,。

While swimming, I accidentally choked on a mouthful of water. A few bubbles came out of my nose, and I quickly surfaced to breathe.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập