100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

气派 (qì pài): rất ấn tượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rất ấn tượng
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rất ấn tượng
  • phong cách
  • tuyệt vời
  • cách áp đặt
  • không khí trân trọng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人或事物表现出来的气势、排场很大,让人觉得很了不起、很震撼
  • 也指威风气派的样子或风度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

khí

HSK 5

nhánh của sông

Câu ví dụ

,。

This newly completed library is extraordinarily impressive; as soon as you enter, you see a towering hall and floor-to-ceiling windows.

,,。

He walked into the banquet hall in a tailored suit, exuding an air of impressiveness in every gesture, and immediately attracted everyone's attention.

,。

In order to receive foreign clients, the company specially rented an impressive stretch limousine to pick them up at the airport.

,。

The wedding venue was decorated very impressively; the crystal chandeliers and floral arch left the guests full of admiration.

,,。

Although this restaurant doesn't look big from the outside, the interior decoration is quite impressive—even the tableware is made of silver.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập