100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

水果 (shuǐ guǒ): trái cây; hoa quả; sản phẩm thực vật ăn được, đặc biệt là trái cây ngọt ăn sống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trái cây; hoa quả; sản phẩm thực vật ăn được, đặc biệt là trái cây ngọt ăn sống
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trái cây
  • hoa quả
  • sản phẩm thực vật ăn được, đặc biệt là trái cây ngọt ăn sống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 可以生吃的植物果实,通常味道酸甜、含水分多,如苹果、香蕉、西瓜等。常与蔬菜相对,多作零食或饭后食用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

dân tộc Thủy; nước; (sau tên) ... Giang; bơi (chủ yếu dùng trong 會水|会水[hui4 shui3] và 水性[shui3 xing4]); (khẩu ngữ) thiếu nội dung; kém chất lượng; (dạng ràng buộc) chi phí thêm; thu nhập thêm; lượng từ cho số lần giặt quần áo; họ Thủy

HSK 3

trái cây

Câu ví dụ

,。

I like eating fruit, especially apples.

。

Fruit is important for health.

。

Mom bought a lot of fruit at the supermarket.

,?

This fruit is very sweet. Do you want to try it?

。

Eating fruit every day can supplement vitamins.

。

I like to eat fruit.

。

Fruit is very good for your health.

。

Mom bought fruit and vegetables.

。

The fruit at this fruit shop is very fresh.

。

Let's have some fruit after the meal.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập